CAF Africa Cup of Nations02:00 ngày 01/01/2026

Mozambique
1 - 2

Cameroon
Thống kê
Thống kê trận đấu
MozambiqueChỉ sốCameroon
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
0Chỉ số 33
16Chỉ số 2444
2Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 227
82Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Mozambique
Sơ đồ 4-2-3-12223482631071813
Đội hình xuất phát

I.Urrubal#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cabral#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Chamboco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Dove#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nanani#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kambala#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Jone#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Catamo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Domingues#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Gildo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Ratifo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Ratifo#17

S.Ratifo#1

S.Ratifo#12

S.Ratifo#19

S.Ratifo#21

S.Ratifo#15

S.Ratifo#25

S.Ratifo#5

S.Ratifo#11

S.Ratifo#14

S.Ratifo#20

S.Ratifo#9

S.Ratifo#24

S.Ratifo#16
Cameroon
Sơ đồ 3-4-1-21622651020241814269
Đội hình xuất phát

D.Epassy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Boyomos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Nyamsi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Mbeumo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Kemen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Noom#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nagida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Namaso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

C.Kofane#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Magri#4

F.Magri#13

F.Magri#15

F.Magri#28

F.Magri#8

F.Magri#1

F.Magri#12

F.Magri#23

F.Magri#7

F.Magri#11

F.Magri#25

F.Magri#21

F.Magri#3

F.Magri#27

F.Magri#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mozambique0 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 1
Mozambique
Mozambique0 - 2
Cameroon
Cameroon4 - 1
MozambiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mozambique
Gabon2 - 3
Mozambique
Cote d'Ivoire1 - 0
Mozambique
Angola4 - 1
Mozambique
Chad2 - 2
Mozambique
Morocco1 - 0
Mozambique
Somalia0 - 1
Mozambique
Mozambique1 - 2
Guinea
Mozambique2 - 0
Botswana
Uganda4 - 0
Mozambique
South Africa2 - 0
MozambiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Cote d'Ivoire1 - 1
Cameroon
Cameroon1 - 0
Gabon
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 0
Angola
Mauritius0 - 2
Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
Uganda
Cameroon3 - 1
LibyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mozambique
#11#21#30#40#52#60#70
Cameroon
#12#21#30#43#58#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Mauritania
Nigeria
Benin
Rwanda
Algeria
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Tanzania
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Zimbabwe
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi