FIFA World Cup qualification (CAF)02:00 ngày 14/11/2025

Cameroon
0 - 1

Democratic Republic of the Congo
Thống kê
Thống kê trận đấu
CameroonChỉ sốDemocratic Republic of the Congo
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
77Chỉ số 2483
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 225
104Chỉ số 23108
Lineup
Đội hình trận đấu
Cameroon
Sơ đồ 4-3-323221561517320914
Đội hình xuất phát

A.Onana#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Tchatchoua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ngadjui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Avom#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Noom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Nagida#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Mbeumo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Magri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Eyong#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#18

K.Eyong#11

K.Eyong#19

K.Eyong#7

K.Eyong#12

K.Eyong#1

K.Eyong#13

K.Eyong#8

K.Eyong#16

K.Eyong#22

K.Eyong#4

K.Eyong#10
Democratic Republic of the Congo
Sơ đồ 4-3-312224121811810177
Đội hình xuất phát

L.Mpasi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wan-Bissaka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mbemba#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Tuanzebe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Kayembe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Pickel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Sadiki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Moutoussamy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Bongonda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Bakambu#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Mbuku#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mbuku#16

N.Mbuku#6

N.Mbuku#23

N.Mbuku#9

N.Mbuku#19

N.Mbuku#20

N.Mbuku#13

N.Mbuku#5

N.Mbuku#15

N.Mbuku#14

N.Mbuku#3

N.Mbuku#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Democratic Republic of the Congo1 - 2
Cameroon
Cameroon2 - 0
Democratic Republic of the Congo
Cameroon3 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon1 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo0 - 2
Cameroon
Democratic Republic of the Congo1 - 1
Cameroon
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo0 - 0
CameroonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Cameroon0 - 0
Angola
Mauritius0 - 2
Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
Uganda
Cameroon3 - 1
Libya
Swaziland0 - 0
Cameroon
Cameroon1 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
CameroonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 0
Sudan
Togo0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 3
Senegal
South Sudan1 - 4
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo1 - 3
Morocco
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo2 - 0
Zambia
Kenya1 - 0
Democratic Republic of the Congo
Democratic Republic of the Congo3 - 1
Madagascar
Democratic Republic of the Congo1 - 0
MaliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cameroon
#10#20#30#43#51#60#70
Democratic Republic of the Congo
#11#20#30#41#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Mauritania
South Africa
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Zimbabwe
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Comoros
Chad