CAF Africa Cup of Nations23:00 ngày 29/12/2025

Zimbabwe
2 - 3

South Africa
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZimbabweChỉ sốSouth Africa
34Chỉ số 2566
41Chỉ số 2435
87Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
5Chỉ số 225
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
3Chỉ số 219
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Zimbabwe
Sơ đồ 4-2-3-122421351881912147
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Galloway#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nakamba#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Fabisch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Maswanhise#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.L.Antonio#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Msendami#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Dube#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Dube#23

P.Dube#27

P.Dube#26

P.Dube#6

P.Dube#11

P.Dube#21

P.Dube#25

P.Dube#24

P.Dube#16

P.Dube#20

P.Dube#3

P.Dube#1

P.Dube#28

P.Dube#9
South Africa
Sơ đồ 4-2-3-11202114613481779
Đội hình xuất phát

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sithole#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Moremi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mbule#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#11

L.Foster#2

L.Foster#19

L.Foster#15

L.Foster#24

L.Foster#16

L.Foster#22

L.Foster#18

L.Foster#23

L.Foster#25

L.Foster#5

L.Foster#10

L.Foster#12

L.Foster#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa2 - 0
Zimbabwe
South Africa3 - 1
Zimbabwe
South Africa1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa1 - 2
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 1
South Africa
South Africa2 - 1
Zimbabwe
South Africa3 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe1 - 1
South AfricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Angola1 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Qatar1 - 2
Zimbabwe
Algeria3 - 1
Zimbabwe
Lesotho1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
South Africa
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Benin1 - 0
Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
Egypt1 - 0
South Africa
South Africa2 - 1
Angola
South Africa1 - 0
Ghana
South Africa3 - 1
Zambia
South Africa3 - 0
Rwanda
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Lesotho0 - 3
South Africa
South Africa3 - 3
Uganda
Niger0 - 0
South AfricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zimbabwe
#12#21#30#41#53#60#70
South Africa
#13#21#30#41#53#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi