FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 10/10/2025

Zimbabwe
0 - 0

South Africa
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZimbabweChỉ sốSouth Africa
48Chỉ số 23117
1Chỉ số 41
30Chỉ số 2570
1Chỉ số 2218
16Chỉ số 2469
3Chỉ số 31
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Zimbabwe
Sơ đồ 4-3-322421558183111720
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.L.Hadebe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nakamba#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Zemura#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Billiat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Musona#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Chirewa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chirewa#7
T.Chirewa#10

T.Chirewa#12

T.Chirewa#21

T.Chirewa#19

T.Chirewa#16
T.Chirewa#23

T.Chirewa#13

T.Chirewa#6

T.Chirewa#9

T.Chirewa#1

T.Chirewa#14
South Africa
Sơ đồ 4-2-3-112019146214101779
Đội hình xuất phát

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sithole#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nkota#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mbule#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#11

L.Foster#23

L.Foster#16

L.Foster#2

L.Foster#12

L.Foster#15

L.Foster#8

L.Foster#22
L.Foster#3

L.Foster#5

L.Foster#13

L.Foster#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Africa2 - 0
Zimbabwe
South Africa3 - 1
Zimbabwe
South Africa1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa1 - 2
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 1
South Africa
South Africa2 - 1
Zimbabwe
South Africa3 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe1 - 1
South Africa
South Africa2 - 1
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Benin1 - 0
Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
South Africa2 - 0
Zimbabwe
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Nigeria1 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 2
Benin
Cameroon2 - 1
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Lesotho0 - 3
South Africa
South Africa3 - 3
Uganda
Niger0 - 0
South Africa
South Africa2 - 1
Guinea
Algeria1 - 1
South Africa
Angola3 - 0
South Africa
South Africa3 - 1
Comoros
South Africa2 - 0
Mozambique
South Africa0 - 0
MauritiusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zimbabwe
#10#20#31#43#54#60#70
South Africa
#10#20#31#41#514#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Cabo Verde
Libya
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Central African Republic
Chad