FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 13/10/2025

Cameroon
0 - 0

Angola
Thống kê
Thống kê trận đấu
CameroonChỉ sốAngola
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
5Chỉ số 24
64Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
3Chỉ số 226
82Chỉ số 2445
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Cameroon
Sơ đồ 4-3-323221631517820227
Đội hình xuất phát

A.Onana#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Tchatchoua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.C.Castelletto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nagida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Avom#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Noom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Anguissa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Mbeumo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Eyong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.N'Koudou#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.N'Koudou#10

G.N'Koudou#4

G.N'Koudou#13

G.N'Koudou#14

G.N'Koudou#16

G.N'Koudou#18

G.N'Koudou#5

G.N'Koudou#9

G.N'Koudou#11

G.N'Koudou#12

G.N'Koudou#1

G.N'Koudou#19
Angola
Sơ đồ 4-3-31465131615818199
Đội hình xuất phát

H.Marques#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

B.Mukendi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Maestro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Luvumbo#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mabululu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Banza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Banza#10
C.Banza#3

C.Banza#11

C.Banza#2

C.Banza#7

C.Banza#14

C.Banza#21

C.Banza#20

C.Banza#17

C.Banza#22

C.Banza#23

C.Banza#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angola1 - 1
Cameroon
Angola1 - 0
Cameroon
Angola0 - 1
Cameroon
Angola1 - 0
Cameroon
Cameroon0 - 0
Angola
Angola0 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 1
AngolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Mauritius0 - 2
Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
Uganda
Cameroon3 - 1
Libya
Swaziland0 - 0
Cameroon
Cameroon1 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Cameroon
Cameroon2 - 1
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angola
Swaziland2 - 2
Angola
Angola3 - 1
Mauritius
Angola0 - 1
Libya
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Zambia1 - 2
Angola
Angola1 - 1
Kenya
Morocco2 - 0
Angola
Angola3 - 0
South Africa
Angola4 - 1
Madagascar
Malawi0 - 1
AngolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cameroon
#10#20#30#42#55#60#70
Angola
#10#20#30#43#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Tanzania
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Mozambique
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Sao Tome and Principe
Ghana
Mali
Comoros
Chad