FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 09/09/2025

South Africa
1 - 1

Nigeria
Thống kê
Thống kê trận đấu
South AfricaChỉ sốNigeria
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
37Chỉ số 2440
73Chỉ số 2397
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
3Chỉ số 32
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
South Africa
Sơ đồ 4-2-3-1118211420415231779
Đội hình xuất phát

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Mdunyelwa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Mbokazi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kabini#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Aubaas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Nkota#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mbule#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Foster#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Foster#2

L.Foster#16
L.Foster#19

L.Foster#13

L.Foster#8

L.Foster#11

L.Foster#22

L.Foster#3

L.Foster#10

L.Foster#5

L.Foster#6

L.Foster#12
Nigeria
Sơ đồ 4-2-3-1232135214147171519
Đội hình xuất phát

S.Nwabali#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

BenjaminFredrick#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Bassey#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Ndidi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Dele-Bashiru#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Lookman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Iwobi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Simon#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Dessers#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Dessers#10

C.Dessers#18

C.Dessers#12

C.Dessers#3

C.Dessers#8

C.Dessers#20
C.Dessers#16

C.Dessers#11

C.Dessers#6

C.Dessers#22

C.Dessers#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nigeria1 - 1
South Africa
Nigeria1 - 1
South Africa
Nigeria2 - 1
South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Nigeria0 - 2
South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Nigeria2 - 2
South Africa
South Africa0 - 0
Nigeria
South Africa1 - 3
Nigeria
South Africa0 - 2
NigeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
Lesotho0 - 3
South Africa
South Africa3 - 3
Uganda
Niger0 - 0
South Africa
South Africa2 - 1
Guinea
Algeria1 - 1
South Africa
Angola3 - 0
South Africa
South Africa3 - 1
Comoros
South Africa2 - 0
Mozambique
South Africa0 - 0
Mauritius
South Africa2 - 0
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria
Nigeria1 - 0
Rwanda
Nigeria2 - 0
Republic of the Congo
Sudan4 - 0
Nigeria
Senegal1 - 0
Nigeria
Zanzibar2 - 2
Nigeria
Zanzibar0 - 0
Nigeria
Russia1 - 1
Nigeria
Jamaica2 - 2
Nigeria
Ghana1 - 2
Nigeria
Nigeria1 - 1
ZimbabweĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Africa
#11#21#30#43#52#60#70
Nigeria
#11#21#30#42#53#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Togo
South Sudan
Mauritania
Benin
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Madagascar
Mali
Central African Republic
Chad