FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 14/10/2025

South Africa
3 - 0

Rwanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
South AfricaChỉ sốRwanda
3Chỉ số 34
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
100Chỉ số 2347
27Chỉ số 2418
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
South Africa
Sơ đồ 4-2-3-11201936542317713
Đội hình xuất phát

R.Williams#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Sibisi#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ndamane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mbatha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Morena#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mbule#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Appollis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Makgopa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Makgopa#12

E.Makgopa#9

E.Makgopa#16

E.Makgopa#2

E.Makgopa#21

E.Makgopa#11

E.Makgopa#10

E.Makgopa#8

E.Makgopa#14

E.Makgopa#18

E.Makgopa#22

E.Makgopa#15
Rwanda
Sơ đồ 4-4-218517222154121911
Đội hình xuất phát

N.Fiacre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Byiringiro#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mutsinzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Manzi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Niyomugabo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kwizera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mugisha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Bizimana#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Mugisha#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Nshuti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Muhire#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Muhire#9

K.Muhire#14

K.Muhire#16
K.Muhire#10
K.Muhire#13
K.Muhire#23
K.Muhire#21

K.Muhire#20

K.Muhire#18
K.Muhire#6

K.Muhire#3
K.Muhire#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa
Zimbabwe0 - 0
South Africa
South Africa1 - 1
Nigeria
Lesotho0 - 3
South Africa
South Africa3 - 3
Uganda
Niger0 - 0
South Africa
South Africa2 - 1
Guinea
Algeria1 - 1
South Africa
Angola3 - 0
South Africa
South Africa3 - 1
Comoros
South Africa2 - 0
MozambiqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rwanda
Rwanda0 - 1
Benin
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Nigeria1 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
Rwanda
Rwanda1 - 1
Lesotho
Rwanda0 - 2
Nigeria
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
Nigeria1 - 2
RwandaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
South Africa
#13#22#30#43#57#60#70
Rwanda
#10#20#30#44#54#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Mauritius
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Botswana
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Central African Republic
Chad