CAF Africa Cup of Nations03:00 ngày 29/12/2025

Cote d'Ivoire
1 - 1

Cameroon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cote d'IvoireChỉ sốCameroon
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
46Chỉ số 2434
2Chỉ số 32
66Chỉ số 2373
7Chỉ số 23
6Chỉ số 227
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cote d'Ivoire
Sơ đồ 4-3-31177213818615926
Đội hình xuất phát

Y.Fofana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Kossounou#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Ndicka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Sangaré#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Fofana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Amad#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Diomande#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Diomande#25

Y.Diomande#5

Y.Diomande#10

Y.Diomande#22

Y.Diomande#24

Y.Diomande#4

Y.Diomande#23

Y.Diomande#11

Y.Diomande#16

Y.Diomande#19

Y.Diomande#13

Y.Diomande#2

Y.Diomande#12

Y.Diomande#20

Y.Diomande#14
Cameroon
Sơ đồ 3-4-2-11631752152413101426
Đội hình xuất phát

D.Epassy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Malone#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kotto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Tchamadeu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Noom#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Yongwa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mbeumo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Namaso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Kofane#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Kofane#1

C.Kofane#8

C.Kofane#4

C.Kofane#22

C.Kofane#6

C.Kofane#12

C.Kofane#23

C.Kofane#18

C.Kofane#7

C.Kofane#11

C.Kofane#9

C.Kofane#25

C.Kofane#21

C.Kofane#27

C.Kofane#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cote d'Ivoire1 - 1
Cameroon
Cameroon1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 1
Cameroon
Cameroon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Cameroon
Cote d'Ivoire0 - 0
Cameroon
Cameroon4 - 1
Cote d'Ivoire
Cameroon2 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire2 - 1
Cameroon
Cameroon0 - 0
Cote d'IvoireĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Mozambique
Oman0 - 2
Cote d'Ivoire
Saudi Arabia1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire3 - 0
Kenya
Seychelles0 - 7
Cote d'Ivoire
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
Burundi
Canada0 - 0
Cote d'Ivoire
New Zealand1 - 0
Cote d'Ivoire
Cote d'Ivoire1 - 0
GambiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Cameroon1 - 0
Gabon
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 0
Angola
Mauritius0 - 2
Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
Uganda
Cameroon3 - 1
Libya
Swaziland0 - 0
CameroonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cote d'Ivoire
#11#20#30#42#57#60#70
Cameroon
#11#20#30#42#53#60#70
Comoros
Tunisia
Madagascar
Morocco
Lesotho
Central African Republic
Egypt
Botswana
Mauritania
Nigeria
Benin
Rwanda
Algeria
Togo
Liberia
Sudan
Niger
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi