CAF Africa Cup of Nations03:00 ngày 25/12/2025

Cameroon
1 - 0

Gabon
Thống kê
Thống kê trận đấu
CameroonChỉ sốGabon
6Chỉ số 227
51Chỉ số 2444
109Chỉ số 2391
9Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cameroon
Sơ đồ 3-5-1-11631752152414131021
Đội hình xuất phát

D.Epassy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Malone#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kotto#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Tolo#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Tchamadeu#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Avom#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Noom#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Namaso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Yongwa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Mbeumo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.Eyong#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Eyong#26

K.Eyong#4

K.Eyong#8

K.Eyong#1

K.Eyong#6

K.Eyong#12

K.Eyong#23

K.Eyong#18

K.Eyong#28

K.Eyong#19

K.Eyong#22

K.Eyong#25

K.Eyong#27

K.Eyong#20

K.Eyong#9

K.Eyong#11

K.Eyong#7
Gabon
Sơ đồ 4-4-22335419282217271420
Đội hình xuất phát

L.Mbaba#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Oyono#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ecuele#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Moussounda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ekomie#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Openda#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.B.Poko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Averlant#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Bocoum#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Bouanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Bouanga#24

D.Bouanga#13

D.Bouanga#21

D.Bouanga#10

D.Bouanga#16

D.Bouanga#7

D.Bouanga#18

D.Bouanga#8

D.Bouanga#25

D.Bouanga#11

D.Bouanga#15

D.Bouanga#6

D.Bouanga#2

D.Bouanga#26

D.Bouanga#1

D.Bouanga#9

D.Bouanga#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gabon0 - 0
Cameroon
Cameroon2 - 1
Gabon
Gabon1 - 0
Cameroon
Cameroon1 - 0
Gabon
Cameroon0 - 1
Gabon
Cameroon2 - 1
Gabon
Gabon0 - 2
CameroonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Cameroon0 - 1
Democratic Republic of the Congo
Cameroon0 - 0
Angola
Mauritius0 - 2
Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
Uganda
Cameroon3 - 1
Libya
Swaziland0 - 0
Cameroon
Cameroon1 - 2
Central African RepublicĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gabon
Nigeria1 - 1
Gabon
Gabon2 - 0
Burundi
Gambia3 - 4
Gabon
Gabon0 - 0
Cote d'Ivoire
Seychelles0 - 4
Gabon
Gabon2 - 0
Guinea Bissau
Gabon3 - 4
Niger
Kenya1 - 2
Gabon
Gabon3 - 0
Seychelles
Gabon0 - 0
GambiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cameroon
#11#21#30#42#59#60#70
Gabon
#10#20#30#41#55#60#70
Comoros
Tunisia
Madagascar
Morocco
Lesotho
Egypt
Botswana
Mauritania
Benin
Rwanda
Algeria
Togo
Liberia
Sudan
Ghana
Zambia
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Mozambique
Zimbabwe
Namibia
South Africa
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi