FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 08/10/2025

Mauritius
0 - 2

Cameroon
Thống kê
Thống kê trận đấu
MauritiusChỉ sốCameroon
53Chỉ số 2375
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 227
21Chỉ số 2443
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 218
0Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Mauritius
Sơ đồ 4-1-4-11664314179571011
Đội hình xuất phát

D.Chiotti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Wilson Percy Mootoo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Rose#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Collard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Latouchent#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Emmanuel vincent#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Angel Darel Denzel Arthee#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G. Caliste#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Villeneuve#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Bru#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#2
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#18
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#13
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#20
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#15
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#22
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#19

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#21

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#1

Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#8
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#23
Jean Yannick Ivane Andrew Aristide#12
Cameroon
Sơ đồ 4-4-223256319171572213
Đội hình xuất phát

A.Onana#23 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Tchatchoua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ngadjui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Tolo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nagida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ngamaleu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Noom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Avom#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.N'Koudou#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Eyong#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.M.Choupo-Moting#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.M.Choupo-Moting#14

E.M.Choupo-Moting#8

E.M.Choupo-Moting#1

E.M.Choupo-Moting#12

E.M.Choupo-Moting#11

E.M.Choupo-Moting#20

E.M.Choupo-Moting#9

E.M.Choupo-Moting#18

E.M.Choupo-Moting#16

E.M.Choupo-Moting#4

E.M.Choupo-Moting#21

E.M.Choupo-Moting#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cameroon3 - 0
Mauritius
Cameroon5 - 0
Mauritius
Mauritius1 - 3
Cameroon
Cameroon5 - 0
Mauritius
Mauritius0 - 3
CameroonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mauritius
Angola3 - 1
Mauritius
Mauritius0 - 2
Cabo Verde
South Africa0 - 0
Mauritius
Mozambique0 - 0
Mauritius
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Swaziland3 - 3
Mauritius
Cabo Verde1 - 0
Mauritius
Hong Kong1 - 0
Mauritius
Syria2 - 0
Mauritius
India0 - 0
MauritiusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cameroon
Cabo Verde1 - 0
Cameroon
Cameroon3 - 0
Swaziland
Equatorial Guinea1 - 1
Cameroon
Cameroon3 - 0
Uganda
Cameroon3 - 1
Libya
Swaziland0 - 0
Cameroon
Cameroon1 - 2
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Cameroon
Cameroon2 - 1
Zimbabwe
Namibia0 - 0
CameroonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mauritius
#10#20#30#42#50#60#70
Cameroon
#12#20#30#41#53#60#70
Egypt
Burkina Faso
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Rwanda
Benin
Nigeria
Lesotho
Morocco
Tanzania
Zambia
Niger
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Somalia
Tunisia
Liberia
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Chad