Uzbekistan Cup21:00 ngày 29/04/2025

Sogdiana Jizak
4 - 0

Sementchi Kuvasoy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sogdiana JizakChỉ sốSementchi Kuvasoy
0Chỉ số 80
109Chỉ số 2367
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
10Chỉ số 221
75Chỉ số 2439
5Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sogdiana Jizak | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Aral Nukus | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Xorazm FA | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 4 | Sementchi Kuvasoy | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Samarqand | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Lochin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Termez Surkhon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | FK Andijon | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shurtan Guzor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Mashal Muborak | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Ishtixon | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Navbahor Namangan | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FarDU | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Oktepa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kokand 1912 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Qizilqum Zarafshon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Zaamin | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Andijan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buxoro FK | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Lokomotiv Tashkent | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Bunyodkor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Namangan FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | FC OKMK Olmaliq | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Nasaf Qarshi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Navoiy FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xorazm Urganch | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Olympic MobiUz | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | QMU Jayxun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Sirdaryo FA | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak1 - 0
FK Andijon
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Sogdiana Jizak
Aral Nukus0 - 3
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand1 - 1
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 0
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
Sogdiana Jizak
Sogdiana Jizak2 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 0
Sogdiana Jizak
Akhmat Grozny2 - 0
Sogdiana Jizak
Kaisar Kyzylorda0 - 6
Sogdiana JizakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sementchi Kuvasoy
Andijan FA3 - 2
Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy3 - 2
Pakhtakor II
Sementchi Kuvasoy2 - 2
Xorazm FA
Sementchi Kuvasoy1 - 1
Fergana FA
Sementchi Kuvasoy2 - 4
PFC Terdu
Lokomotiv BFK0 - 5
Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy2 - 1
FK Chigatoy
Pakhtakor II1 - 2
Sementchi Kuvasoy
Sementchi Kuvasoy4 - 1
FC Bunyodkor II Chrichik
Sementchi Kuvasoy5 - 1
Andijan FAĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sogdiana Jizak
#14#22#30#41#55#60#70
Sementchi Kuvasoy
#10#20#30#41#54#60#70
FC Lochin
Termez Surkhon
Shurtan Guzor
Ishtixon
Olympic FK Tashkent
Neftchi Fergana
FarDU
Oktepa
FK Kokand 1912
Qizilqum Zarafshon
Zaamin
Buxoro FK
Lokomotiv Tashkent
Bunyodkor
Namangan FA
Navoiy FA
Xorazm Urganch
Olympic MobiUz
QMU Jayxun
Sirdaryo FA