Belarusian Premier League17:00 ngày 07/11/2025

FC Molodechno
0 - 1

Maxline Vitebsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốMaxline Vitebsk
37Chỉ số 2453
5Chỉ số 224
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2397
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-5-116432231929207710
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Roman khadzhiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
german kutkovich#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Radzhabov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
mark tychko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

a.sagitov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
aleksandr butko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
aleksandr butko#91

aleksandr butko#37
aleksandr butko#43

aleksandr butko#7

aleksandr butko#14

aleksandr butko#25
aleksandr butko#44

aleksandr butko#11
aleksandr butko#22

aleksandr butko#17
Maxline Vitebsk
Sơ đồ 4-3-31320236627414212210
Đội hình xuất phát

P.Pavlyuchenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Baranok#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Volkov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Balanovich#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Karpovich#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mesarovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Ode abdullahi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lisakovich#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Glushkov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Eldarushev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Nikiforenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Nikiforenko#90

O.Nikiforenko#70

O.Nikiforenko#88
O.Nikiforenko#55

O.Nikiforenko#5

O.Nikiforenko#17
O.Nikiforenko#8

O.Nikiforenko#30

O.Nikiforenko#13

O.Nikiforenko#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maxline Vitebsk0 - 0
FC Molodechno
Maxline Vitebsk4 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 0
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk4 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno2 - 3
Maxline VitebskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
Dinamo Brest1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 2
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
FC Molodechno1 - 3
Ostrowitz
FK Vitebsk0 - 1
FC MolodechnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk3 - 1
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk4 - 1
FC Minsk
BATE Borisov1 - 0
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 3
Slavia Mozyr
Neman Grodno3 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk0 - 1
FC Torpedo Zhodino
Spartak Moscow5 - 0
Maxline Vitebsk
Smorgon FC0 - 1
Maxline Vitebsk
Maxline Vitebsk2 - 0
Naftan NovopolotskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#10#20#30#43#51#60#70
Maxline Vitebsk
#11#20#30#42#57#60#70