Belarusian Premier League17:00 ngày 19/10/2025

Slutsksakhar Slutsk
2 - 2

FC Molodechno
Lineup
Đội hình trận đấu
Slutsksakhar Slutsk
Sơ đồ 3-4-33031620712717446945
Đội hình xuất phát

I.Branovets#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Dubatovka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Semenov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Martyanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kren#71 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Kurlovich#27 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Anufriev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Burak#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tolkin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Grishchenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Dragutinović#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Dragutinović#1

N.Dragutinović#80

N.Dragutinović#15

N.Dragutinović#25
N.Dragutinović#11

N.Dragutinović#19

N.Dragutinović#97
FC Molodechno
Sơ đồ 4-4-2164355771129239110
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Roman khadzhiev#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Udodov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

e.imeryakov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Đukić#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vlasov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Radzhabov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jean Paul Assoumou Mba#91 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
aleksandr butko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
aleksandr butko#2

aleksandr butko#25

aleksandr butko#12
aleksandr butko#44
aleksandr butko#19

aleksandr butko#27
aleksandr butko#22

aleksandr butko#14
aleksandr butko#43

aleksandr butko#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk2 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 1
FK Vitebsk
FC Minsk3 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
BATE Borisov
Dinamo Minsk2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Slavia Mozyr2 - 0
Slutsksakhar Slutsk
FC Torpedo Zhodino2 - 2
Slutsksakhar Slutsk
Smorgon FC0 - 0
Slutsksakhar Slutsk
Maxline Vitebsk1 - 0
Slutsksakhar SlutskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 1
FC Molodechno
Naftan Novopolotsk5 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 1
FK Isloch Minsk
FC Molodechno3 - 2
Neman Grodno
FC Molodechno1 - 3
Ostrowitz
FK Vitebsk0 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Slavia MozyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slutsksakhar Slutsk
#12#20#30#41#55#60#70
FC Molodechno
#12#21#30#41#53#60#70
Dinamo Brest
Arsenal Dzerzhinsk