Belarusian Premier League21:00 ngày 10/09/2025

FC Molodechno
3 - 2

Neman Grodno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC MolodechnoChỉ sốNeman Grodno
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
102Chỉ số 23121
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 224
2Chỉ số 24
32Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Molodechno
Sơ đồ 4-2-3-11637274231477292010
Đội hình xuất phát
d.tretyak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Belashevich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Davyskiba#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Usenya#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R. Khadzhiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Radzhabov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Koval#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Đukić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Samotoy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.sagitov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
aleksandr butko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

aleksandr butko#55

aleksandr butko#7

aleksandr butko#3
aleksandr butko#17
aleksandr butko#44

aleksandr butko#12

aleksandr butko#25
aleksandr butko#2
aleksandr butko#91
Neman Grodno
Sơ đồ 4-4-21202730847151971179
Đội hình xuất phát

Maliyeuski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Shamurzaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Ahmedi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Kuchinskiy#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Suchkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Zubovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Pushnyakov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Pushnyakov#24

S.Pushnyakov#11

S.Pushnyakov#88

S.Pushnyakov#22

S.Pushnyakov#32

S.Pushnyakov#6

S.Pushnyakov#7

S.Pushnyakov#12

S.Pushnyakov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
Ostrowitz
FK Vitebsk0 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno1 - 3
FC Minsk
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 2
Slavia Mozyr
Arsenal Dzerzhinsk1 - 0
FC Molodechno
FC Molodechno0 - 3
Dinamo Samarqand
FC Belshina Babruisk0 - 3
FC Molodechno
FC Torpedo Zhodino4 - 1
FC Molodechno
FC Molodechno2 - 1
Smorgon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
Rayo Vallecano4 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Rayo Vallecano
Neman Grodno2 - 0
KI Klaksvik
KI Klaksvik2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 1
FK Kosice
FK Kosice2 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno4 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Vitebsk0 - 0
Neman GrodnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Molodechno
#13#21#30#41#52#60#70
Neman Grodno
#12#20#30#43#54#60#70
Maxline Vitebsk
Dinamo Minsk
Dinamo Brest
FC Gomel
Naftan Novopolotsk
Slutsksakhar Slutsk