Czech Third League16:15 ngày 09/03/2025

Chlumec nad Cidlinou
2 - 4

Slovan Liberec II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Chlumec nad CidlinouChỉ sốSlovan Liberec II
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
1Chỉ số 80
2Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
60Chỉ số 2486
133Chỉ số 23142
3Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Chlumec nad Cidlinou
10512208929134116
Đội hình xuất phát

D.Dolezal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Simon tvrdy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Finek#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.koutsky#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Langr#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Veselka#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Kolar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rybicka#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rudavskyi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Reznicek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Lang#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Lang#1
M.Lang#2

M.Lang#21
M.Lang#17
M.Lang#14
M.Lang#7
M.Lang#15
Slovan Liberec II
12940162130723111310
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dulay#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Icha#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kop#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Letenay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.masek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ryzek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Strnad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Strnad#19
M.Strnad#8

M.Strnad#15
M.Strnad#25
M.Strnad#18
M.Strnad#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovan Liberec II1 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 6
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Slovan Liberec II1 - 4
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou2 - 3
Slovan Liberec II
Chlumec nad Cidlinou0 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou4 - 0
Banik Most-Sous
Spolana Neratovice2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Trutnov0 - 0
Chlumec nad Cidlinou
FC Sellier & Bellot Vlašim1 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Bohemians1905 B3 - 3
Chlumec nad Cidlinou
FK Kolin0 - 1
Chlumec nad Cidlinou
Banik Most-Sous1 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou0 - 7
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
Chlumec nad Cidlinou1 - 0
Mlada Boleslav BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec II
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice B
Slovan Liberec II3 - 2
Sokol BrozanyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chlumec nad Cidlinou
#12#22#30#44#52#60#70
Slovan Liberec II
#14#21#30#44#53#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Hradec Kralove B
Jablonec B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
Benatky Nad Jizerou
Zivanice