Czech Third League16:15 ngày 16/03/2025

Slovan Liberec II
4 - 0

Zivanice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốZivanice
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
11Chỉ số 227
1Chỉ số 32
71Chỉ số 2446
99Chỉ số 2392
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
11013112321719162229
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Strnad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ryzek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nyarko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Michal#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Kop#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Icha#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dulay#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Dulay#25

P.Dulay#15
P.Dulay#3
P.Dulay#8
P.Dulay#18
P.Dulay#34
Zivanice
271211146184220155
Đội hình xuất phát

S.Zima#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub palan#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.holec#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dufek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boris ypote koffi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Machacek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petran#4 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.svoboda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Svoboda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.vacha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hanzelka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Hanzelka#7
D.Hanzelka#19
D.Hanzelka#21

D.Hanzelka#17

D.Hanzelka#10
D.Hanzelka#24
D.Hanzelka#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zivanice0 - 2
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 0
Zivanice
Zivanice1 - 1
Slovan Liberec II
Zivanice1 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 0
Zivanice
Slovan Liberec II1 - 4
ZivaniceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Chlumec nad Cidlinou2 - 4
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II1 - 2
SK Zapy
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec II
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zivanice
FK Kolin2 - 2
Zivanice
Zivanice0 - 4
FK Viagem Ústí nad Labem
Admira Praha1 - 0
Zivanice
Zivanice0 - 0
Banik Most-Sous
FK Viagem Ústí nad Labem3 - 0
Zivanice
Zivanice1 - 6
SK Zapy
Mlada Boleslav B6 - 0
Zivanice
Zivanice1 - 2
Jiskra Usti nad Orlici
Teplice B1 - 1
Zivanice
Zivanice2 - 0
Pardubice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#14#22#30#41#58#60#70
Zivanice
#10#20#30#42#56#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
SK Kladno
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Jablonec B
FK Arsenal Česká Lípa
Benatky Nad Jizerou