Czech Third League16:15 ngày 02/03/2025

Slovan Liberec II
1 - 2

SK Zapy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovan Liberec IIChỉ sốSK Zapy
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
111Chỉ số 2393
65Chỉ số 2454
2Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 33
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovan Liberec II
29118112326211981615
Đội hình xuất phát

P.Dulay#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robin zacharias#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel yakubu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas plot#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip papousek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kenny ogboi#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.masek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jindrich machotka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr lupomesky#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Kop#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Hadaščok#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Hadaščok#5
V.Hadaščok#25
V.Hadaščok#13
V.Hadaščok#22
V.Hadaščok#34
SK Zapy
961201610185151723
Đội hình xuất phát
J.Mareš#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kavalir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Řehák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kocourek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladislav kolodezhny#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matejka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petrlak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stropek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Woitek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Duben#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Zbrozek#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zbrozek#31

K.Zbrozek#8
K.Zbrozek#21
K.Zbrozek#7
K.Zbrozek#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
SK Zapy3 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
SK Zapy
Slovan Liberec II0 - 0
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Slovan Liberec II
SK Zapy2 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Liberec II
Slovan Liberec II
SK Slovan Varnsdorf4 - 1
Slovan Liberec II
FC Sellier & Bellot Vlašim5 - 1
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II0 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II3 - 1
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici1 - 3
Slovan Liberec II
Slovan Liberec II2 - 0
Teplice B
Slovan Liberec II3 - 2
Sokol Brozany
SK Kladno4 - 0
Slovan Liberec IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Zapy
Jablonec B2 - 2
SK Zapy
Viktoria Plzen B1 - 1
SK Zapy
SK Zapy1 - 2
Fotbal Příbram
Slovan Velvary3 - 3
SK Zapy
SK Slovan Varnsdorf5 - 0
SK Zapy
SK Zapy6 - 0
Slovan Liberec II
Zivanice1 - 6
SK Zapy
SK Zapy2 - 0
Chlumec nad Cidlinou
SK Zapy1 - 2
FK Pardubice
Banik Most-Sous2 - 0
SK ZapyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovan Liberec II
#11#20#30#40#53#60#70
SK Zapy
#12#22#30#43#55#60#70
FK Třinec
Unicov
Hodonin Sardice
Frydek-Mistek
Otrokovice
Slovacko II
Brno B
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Zlin B
Hlucin
Blansko
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Uhersky Brod
FC Strani
Slovan Rosice
SC Znojmo
Domazlice
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
Hradec Kralove B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou