Poland Liga 101:00 ngày 09/12/2025

Slask Wroclaw
1 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slask WroclawChỉ sốStal Rzeszow
13Chỉ số 25
8Chỉ số 214
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2466
4Chỉ số 227
53Chỉ số 2547
105Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-12527344833154771191
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Yriarte#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Antoni·Klimek#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Banaszak#9

P.Banaszak#4
P.Banaszak#30

P.Banaszak#78

P.Banaszak#6

P.Banaszak#29

P.Banaszak#13
P.Banaszak#24

P.Banaszak#81
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-3123937717731461018
Đội hình xuất phát

S.Vanivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Slawinski#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wachowiak#91
K.Wachowiak#25
K.Wachowiak#4
K.Wachowiak#23
K.Wachowiak#19

K.Wachowiak#9
K.Wachowiak#20

K.Wachowiak#88

K.Wachowiak#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 2
Rakow Czestochowa
KS Wieczysta Krakow3 - 3
Slask Wroclaw
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 3
Polonia Bytom
LKS Lodz2 - 1
Slask Wroclaw
Olimpia Grudziadz0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
Slask WroclawĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow2 - 1
GKS Tychy
Cracovia Krakow2 - 2
Stal Rzeszow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Siedlce
Wisla Krakow2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 4
LKS Lodz
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal RzeszowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slask Wroclaw
#11#21#30#42#513#60#70
Stal Rzeszow
#11#21#30#40#55#60#70
Chrobry Glogow
Odra Opole
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica