Polish Cup23:00 ngày 30/09/2025

Lechia Tomaszow Mazowiecki
1 - 2

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia Tomaszow MazowieckiChỉ sốSlask Wroclaw
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
5Chỉ số 219
0Chỉ số 81
5Chỉ số 28
12Chỉ số 2214
2Chỉ số 34
96Chỉ số 2464
142Chỉ số 23129
Lineup
Đội hình trận đấu
Slask Wroclaw
30481242733167047299
Đội hình xuất phát
bartosz glogowski#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dijakovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yegor sharabura#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Matsenko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kurowski#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kozak#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Antoni·Klimek#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.jezierski#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Warchol#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Warchol#15

D.Warchol#91

D.Warchol#78

D.Warchol#8

D.Warchol#44

D.Warchol#11

D.Warchol#7

D.Warchol#3

D.Warchol#25
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 1
LKS Lomza
Widzew Lodz II0 - 2
Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
Bron Radom
Wikielec0 - 2
Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
GKS Belchatow
Sieradz2 - 1
Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lechia Tomaszow Mazowiecki5 - 0
KS Wasilkow
MLKS Znicz Biala Piska1 - 3
Lechia Tomaszow Mazowiecki
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 1
Jagiellonia Bialystok II
Legia Warszawa B4 - 1
Lechia Tomaszow MazowieckiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 3
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 0
Puszcza Niepolomice
Slask Wroclaw2 - 1
GKS Tychy
Wisla Krakow5 - 0
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow1 - 2
Slask Wroclaw
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Miedz Legnica
Slask Wroclaw3 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow2 - 1
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Tomaszow Mazowiecki
#11#21#30#42#55#60#70
Slask Wroclaw
#12#22#31#45#58#60#70