Poland Liga 120:30 ngày 30/11/2025

KS Wieczysta Krakow
3 - 3

Slask Wroclaw
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốSlask Wroclaw
3Chỉ số 31
5Chỉ số 214
2Chỉ số 80
3Chỉ số 25
87Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 225
50Chỉ số 2458
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Wieczysta Krakow
Sơ đồ 4-2-3-111744268127772318
Đội hình xuất phát

A.Mikulko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Szymonowicz#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pazdan#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Pietrzak#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Swędrowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Piazón#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Semedo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Gajos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Villar#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Feiertag#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Feiertag#19

S.Feiertag#28

S.Feiertag#21

S.Feiertag#70

S.Feiertag#33

S.Feiertag#89
S.Feiertag#29

S.Feiertag#4

S.Feiertag#27
Slask Wroclaw
Sơ đồ 4-2-3-12527443881331174791
Đội hình xuất phát

M.Szromnik#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rosiak#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Malec#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Llinares#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sokołowski#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Matsenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

luka marjanac#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Samiec-Talar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Antoni·Klimek#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Banaszak#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Banaszak#4

P.Banaszak#78

P.Banaszak#6

P.Banaszak#70

P.Banaszak#16
P.Banaszak#24
P.Banaszak#31

P.Banaszak#9

P.Banaszak#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow1 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Stal Rzeszow
Miedz Legnica3 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy3 - 3
KS Wieczysta Krakow
Radomiak Radom0 - 3
KS Wieczysta Krakow
Odra Opole2 - 0
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
Wisla Krakow
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slask Wroclaw
Pogon Grodzisk Mazowiecki2 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw2 - 3
Polonia Bytom
LKS Lodz2 - 1
Slask Wroclaw
Olimpia Grudziadz0 - 1
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw3 - 1
Gornik Leczna
Slask Wroclaw2 - 1
Stal Mielec
Znicz Pruszkow2 - 1
Slask Wroclaw
Lechia Tomaszow Mazowiecki1 - 2
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 3
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#13#22#30#43#53#60#70
Slask Wroclaw
#13#22#30#41#55#60#70
Puszcza Niepolomice