Liga Portugal 203:30 ngày 10/11/2025

Lusitania FC
1 - 1

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốUniao Leiria
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
29Chỉ số 2436
2Chỉ số 34
63Chỉ số 2368
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-1322843168881127129
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mesquita#28 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#77

J.Silva#5

J.Silva#23

J.Silva#19
J.Silva#80

J.Silva#21

J.Silva#20

J.Silva#29

J.Silva#74
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-4-29868165310411811199
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Rofino#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baró#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Borges#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Lottin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jair silva da goncalves#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Muñoz#1

J.Muñoz#20

J.Muñoz#17

J.Muñoz#86

J.Muñoz#21

J.Muñoz#6

J.Muñoz#78

J.Muñoz#15

J.Muñoz#52
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Uniao Leiria2 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 3
Uniao Leiria
Lusitania FC1 - 1
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 1
GD Chaves
Maritimo1 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
Leixoes
Uniao Leiria2 - 2
Alverca
Uniao Leiria0 - 0
Oliveirense
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Sacavenense2 - 2
Uniao Leiria
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
SCU Torreense
Pacos de Ferreira0 - 0
Uniao LeiriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#21#30#40#50#60#70
Uniao Leiria
#11#21#30#40#50#60#70