Liga Portugal 200:00 ngày 26/08/2025

Lusitania FC
1 - 1

SL Benfica B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốSL Benfica B
9Chỉ số 222
69Chỉ số 2367
58Chỉ số 2442
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
3Chỉ số 35
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-1327445166271112779
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

GonçaloBraga#74 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Collard#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.A.Abdullahi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nunes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Dias#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Silva#8
J.Silva#88
J.Silva#60

J.Silva#20
J.Silva#22

J.Silva#21
J.Silva#24

J.Silva#19

J.Silva#1
SL Benfica B
Sơ đồ 4-3-35058945589957788549190
Đội hình xuất phát

D.Ferreira#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Banjaqui#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Fonseca#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Tiago parente#89 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deSousaMoreiraCruz#95 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Moreira#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Freitas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Bernardes#54 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Silva#91 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Lima#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lima#96
Lima#74

Lima#98

Lima#67
Lima#69
Lima#97
Lima#59

Lima#73

Lima#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC2 - 2
GD Chaves
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Pacos de Ferreira0 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
Vitoria Guimaraes B3 - 3
Lusitania FC
FC Arouca2 - 3
Lusitania FC
Moreirense3 - 2
Lusitania FC
Varzim0 - 1
Lusitania FC
Viseu0 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
Leixoes
GD Chaves1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Rio Ave4 - 1
SL Benfica B
Feirense5 - 2
SL Benfica B
Viseu1 - 1
SL Benfica B
CD Tondela3 - 1
SL Benfica B
Porto B1 - 4
SL Benfica B
SL Benfica B1 - 1
Penafiel
FC Felgueiras3 - 3
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#11#21#30#43#59#60#70
SL Benfica B
#11#21#31#45#56#60#70
SCU Torreense
Sporting CP B
Uniao Leiria
SC Farense
Oliveirense
Portimonense SC