Liga Portugal 218:00 ngày 30/11/2025

Porto B
1 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Porto BChỉ sốLusitania FC
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
79Chỉ số 23101
2Chỉ số 36
50Chỉ số 2454
3Chỉ số 213
1Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Porto B
Sơ đồ 4-3-39176447380562588757987
Đội hình xuất phát

G.Ribeiro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Rodrigues#76 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Gabriel·Bras#73 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Henrique#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Rodrigues#56 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Perez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

d.andrade#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Karamoh#75 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Vonić#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Caicedo#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Caicedo#51

B.Caicedo#43

B.Caicedo#72

B.Caicedo#68

B.Caicedo#46

B.Caicedo#58

B.Caicedo#49

B.Caicedo#92

B.Caicedo#54
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-13254316278811601220
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Danny#60 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Marcolino#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Marcolino#19
A.D.Marcolino#33

A.D.Marcolino#7
A.D.Marcolino#80

A.D.Marcolino#21

A.D.Marcolino#1

A.D.Marcolino#77

A.D.Marcolino#29

A.D.Marcolino#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Porto B
Porto B1 - 0
Portimonense SC
GD Chaves0 - 1
Porto B
Oliveirense1 - 0
Porto B
Porto B1 - 0
Maritimo
Porto B2 - 3
SCU Torreense
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Porto B1 - 2
Uniao Leiria
Viseu2 - 0
Porto B
Porto B0 - 2
SC Farense
Vizela4 - 0
Porto BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
PenafielĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Porto B
#11#20#31#42#52#60#70
Lusitania FC
#12#20#31#46#52#60#70
SL Benfica B
Leixoes
FC Felgueiras