Austrian 2.Liga19:30 ngày 25/05/2025

SKU Ertl Glas Amstetten
3 - 1

FC Liefering
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốFC Liefering
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
2Chỉ số 32
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
73Chỉ số 2479
62Chỉ số 2380
37Chỉ số 2563
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 3-4-31312155217181016742
Đội hình xuất phát
S.Neudhart#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Offenthaler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Oberleitner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Köchl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Wurdinger#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mayer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Weixelbraun#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Wanner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Wanner#48

J.Wanner#1

J.Wanner#20
J.Wanner#24
J.Wanner#43

J.Wanner#23
J.Wanner#41
FC Liefering
Sơ đồ 3-4-1-230391924471182821720
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Žiković#39 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Hussauf#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L. Traoré#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
K.Bendra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G. Diakité#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G. Diakité#17

G. Diakité#1

G. Diakité#6
G. Diakité#27
G. Diakité#42

G. Diakité#40

G. Diakité#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC Liefering
FC Liefering2 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering4 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 0
FC Liefering
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 3
FC Liefering
FC Liefering0 - 1
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
First Vienna FC 18941 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
Lafnitz1 - 5
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 1
SC Austria Lustenau
FAC WIEN1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
Admira Wacker
Kapfenberg SV 19193 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering1 - 0
Admira Wacker
SK Rapid II1 - 4
FC Liefering
SV Stripfing2 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
ASK Voitsberg
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC LieferingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#13#22#30#42#57#60#70
FC Liefering
#11#21#30#42#55#60#70