Austrian 2.Liga23:00 ngày 02/05/2025

FC Liefering
1 - 2

ASK Voitsberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốASK Voitsberg
2Chỉ số 218
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2481
2Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 29
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2356
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-2-3-130471942821397201115
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Schuster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L. Traoré#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Žiković#39 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Bendra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G. Diakité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Murillo#25

A.Murillo#40
A.Murillo#42
A.Murillo#45

A.Murillo#24

A.Murillo#1

A.Murillo#8
ASK Voitsberg
Sơ đồ 4-2-3-112313242161233191015
Đội hình xuất phát

F.Ehmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Stuckler#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pfingstner#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kirnbauer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Elias·Jandrisevits#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Saurer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Scheucher#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Urdl#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Zaizen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Zuna#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krienzer#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Krienzer#27

M.Krienzer#9

M.Krienzer#11
M.Krienzer#31

M.Krienzer#55

M.Krienzer#20
M.Krienzer#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 2
First Vienna FC 1894
ASK Voitsberg1 - 1
SV Stripfing
Lafnitz1 - 3
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg1 - 1
SK Sturm Graz II
SKN St.Polten3 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
Sturm Graz1 - 1
ASK Voitsberg
Kapfenberg SV 19193 - 0
ASK Voitsberg
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SV Horn2 - 1
ASK VoitsbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#11#20#30#41#52#60#70
ASK Voitsberg
#12#22#30#44#59#60#70
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten