Austrian 2.Liga23:00 ngày 04/04/2025

SV Ried
1 - 1

SKU Ertl Glas Amstetten
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV RiedChỉ sốSKU Ertl Glas Amstetten
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 210
5Chỉ số 23
8Chỉ số 227
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2382
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Ried
Sơ đồ 3-5-21523303110826211228
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Wohlmuth#31 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Große#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Mayer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

D.Bumberger#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Bajić#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Eza#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Eza#3

W.Eza#43
W.Eza#77

W.Eza#9

W.Eza#18

W.Eza#17

W.Eza#7
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 3-4-31125482818104297
Đội hình xuất phát

A.Gremsl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Oberleitner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Gragger#48 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Köchl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Hahn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Wanner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Herrmann#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Weixelbraun#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Weixelbraun#41

D.Weixelbraun#23

D.Weixelbraun#17
D.Weixelbraun#13

D.Weixelbraun#16
D.Weixelbraun#24

D.Weixelbraun#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 3
SV Ried
SV Ried3 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 3
SV Ried
SV Ried5 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Ried2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 2
SV Ried
SV Ried2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 2
SV Ried
SV Ried4 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Ried2 - 0
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
ASK Voitsberg0 - 1
SV Ried
LASK Linz1 - 1
SV Ried
SV Ried4 - 0
Lafnitz
FC Liefering3 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Kremser SC1 - 3
SV Ried
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid Wien3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
Wolfsberger AC2 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Blau Weiss Linz2 - 0
SKU Ertl Glas AmstettenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Ried
#11#21#30#45#55#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
#11#20#30#41#53#60#70
Admira Wacker
Kapfenberg SV 1919
First Vienna FC 1894
SC Austria Lustenau