Austrian 2.Liga23:00 ngày 06/05/2025

SV Stripfing
2 - 1

FC Liefering
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV StripfingChỉ sốFC Liefering
3Chỉ số 226
46Chỉ số 2460
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
123Chỉ số 23163
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Stripfing
Sơ đồ 3-4-333423314392783797
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Radonjic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Furtlehner#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Meisl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Pazourek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Vorsager#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kerschbaumer#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Davies#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wels#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Saljic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Djuricin#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Djuricin#17

M.Djuricin#18
M.Djuricin#5
M.Djuricin#30
M.Djuricin#13

M.Djuricin#21

M.Djuricin#29
FC Liefering
Sơ đồ 4-2-3-1414719402839821252042
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brandtner#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L. Traoré#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Žiković#39 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Zangerl#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G. Diakité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Camara#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Camara#11
A.Camara#7
A.Camara#15

A.Camara#1
A.Camara#17

A.Camara#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Liefering2 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing1 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
SV StripfingĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Stripfing
SV Stripfing1 - 2
FAC WIEN
ASK Voitsberg1 - 1
SV Stripfing
Admira Wacker2 - 2
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SKN St.Polten
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 1
SK Sturm Graz II
SV Horn1 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing1 - 1
Lafnitz
First Vienna FC 18943 - 1
SV Stripfing
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
FC Liefering1 - 2
ASK Voitsberg
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
LafnitzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Stripfing
#12#22#30#43#53#60#70
FC Liefering
#11#21#30#40#54#60#70
SK Rapid II