Austrian 2.Liga01:30 ngày 17/05/2025

FC Liefering
1 - 0

Admira Wacker
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốAdmira Wacker
1Chỉ số 26
4Chỉ số 2211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
105Chỉ số 23132
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2455
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 3-4-330392440471182872720
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Žiković#39 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Brandtner#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Hussauf#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L. Traoré#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Bendra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Erdogan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G. Diakité#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G. Diakité#42

G. Diakité#43

G. Diakité#6
G. Diakité#48

G. Diakité#1
G. Diakité#17

G. Diakité#4
Admira Wacker
Sơ đồ 3-1-4-23715236533162032242
Đội hình xuất phát

J.Siebenhandl#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Horvat#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Haudum#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Malicsek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ebner#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Weberbauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Summers#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Schabauer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Anderson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Filip Ristanic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Nussbaumer#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Nussbaumer#7

D.Nussbaumer#27

D.Nussbaumer#21

D.Nussbaumer#9

D.Nussbaumer#31

D.Nussbaumer#4

D.Nussbaumer#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Admira Wacker4 - 0
FC Liefering
Admira Wacker0 - 0
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
Admira Wacker
FC Liefering1 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker3 - 1
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SK Rapid II1 - 4
FC Liefering
SV Stripfing2 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
ASK Voitsberg
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Wacker
Admira Wacker1 - 0
ASK Voitsberg
SV Ried2 - 0
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 3
SK Sturm Graz II
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker2 - 2
SV Stripfing
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
FAC WIEN1 - 2
Admira Wacker
Admira Wacker1 - 1
SKN St.Polten
Admira Wacker1 - 1
FC Blau Weiss Linz
SK Rapid II0 - 3
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#11#21#30#43#51#60#70
Admira Wacker
#10#20#30#42#56#60#70
First Vienna FC 1894
Schwarz-Weiss Bregenz
Lafnitz