Austrian 2.Liga23:00 ngày 09/05/2025

SK Rapid II
1 - 4

FC Liefering
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid IIChỉ sốFC Liefering
1Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 41
65Chỉ số 2456
9Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
96Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid II
Sơ đồ 4-3-32936258418142831227
Đội hình xuất phát

B.Göschl#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Mahiya#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Brunnhofer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O. Thiero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Benjamin·Bockle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Bajlicz#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

M.Ibrahimoglu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Szladits#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Ismail seydi#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Dursun#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Živković#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Živković#35

J.Živković#21
J.Živković#13

J.Živković#99
J.Živković#17

J.Živković#20

J.Živković#33
FC Liefering
Sơ đồ 4-1-2-1-24119424281178212015
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Schuster#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L. Traoré#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52
K.Bendra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

G. Diakité#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Murillo#40
A.Murillo#42
A.Murillo#27

A.Murillo#6
A.Murillo#47

A.Murillo#1

A.Murillo#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Liefering1 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 0
FC Liefering
FC Liefering6 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 2
FC Liefering
FC Liefering6 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
SK Rapid IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 5
SK Rapid II
Lafnitz3 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 2
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN2 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 5
SV Ried
SK Rapid II1 - 0
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 3
Admira Wacker
ASK Voitsberg3 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II2 - 0
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SV Stripfing2 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
ASK Voitsberg
FC Liefering2 - 4
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
FC Liefering2 - 0
Kapfenberg SV 1919
SV Horn0 - 1
FC Liefering
FC Liefering3 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC LieferingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid II
#11#21#30#41#56#60#70
FC Liefering
#14#21#31#42#54#60#70