Austrian 2.Liga23:00 ngày 02/05/2025

SKU Ertl Glas Amstetten
0 - 1

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SKU Ertl Glas AmstettenChỉ sốSC Austria Lustenau
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
117Chỉ số 23109
74Chỉ số 2461
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 4-3-3122212518151072042
Đội hình xuất phát

A.Gremsl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Köchl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Tobias Gruber#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Oberleitner#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Offenthaler#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Yilmaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Weixelbraun#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Martin Grubhofer#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Wanner#42 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Wanner#48

J.Wanner#8

J.Wanner#9

J.Wanner#16
J.Wanner#13

J.Wanner#17

J.Wanner#23
SC Austria Lustenau
Sơ đồ 4-4-22773118211982312159
Đội hình xuất phát

D.Schierl#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gmeiner#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Maak#31 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Voisine#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Axel David Rouquette#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Delaye#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gorzel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Grabher#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Mikic#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Cisse#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Chabbi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Chabbi#17

S.Chabbi#26

S.Chabbi#29

S.Chabbi#5

S.Chabbi#32
S.Chabbi#24

S.Chabbi#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Austria Lustenau0 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SC Austria Lustenau4 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 0
SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 3
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
Admira Wacker
Kapfenberg SV 19193 - 2
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SV Horn
SV Ried1 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 2
SK Rapid II
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
SKN St.Polten
SV Stripfing2 - 0
SKU Ertl Glas AmstettenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Ried1 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
FC Liefering
SC Austria Lustenau0 - 1
Admira Wacker
SK Sturm Graz II0 - 1
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 2
Kapfenberg SV 1919
SC Austria Lustenau2 - 1
St. Gallen
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 0
SV Horn
SK Rapid II2 - 0
SC Austria LustenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SKU Ertl Glas Amstetten
#10#20#30#43#53#60#70
SC Austria Lustenau
#11#20#30#42#55#60#70
First Vienna FC 1894
ASK Voitsberg
Lafnitz