Austrian 2.Liga00:00 ngày 29/03/2025

FC Liefering
3 - 0

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốFAC WIEN
96Chỉ số 2394
3Chỉ số 31
5Chỉ số 210
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2437
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-3-1-241471937581129211543
Đội hình xuất phát

C.Zawieschitzky#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Trummer#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

John·Mellberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Paumgartner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Sulzbacher#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Lukic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
A.Murillo#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aguilar#43 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aguilar#39

E.Aguilar#38
E.Aguilar#7

E.Aguilar#20

E.Aguilar#1

E.Aguilar#4

E.Aguilar#36
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-1-2147155614181397728
Đội hình xuất phát

J.Odehnal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Eghosa#47 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Bubalovic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Puchegger#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Haring#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Bertaccini#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Schmid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

o.strunz#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.strunz#4
o.strunz#31

o.strunz#22

o.strunz#10

o.strunz#17

o.strunz#3

o.strunz#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN0 - 1
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
FC Liefering
FAC WIEN3 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
FC Liefering
FC Liefering0 - 0
FAC WIEN
FC Liefering0 - 0
FAC WIEN
FC Liefering1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 3
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SK Sturm Graz II1 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
SV Ried
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
Real Madrid U191 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18943 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
Admira Wacker4 - 0
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SK Rapid Wien0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SC Austria Lustenau
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
FAC WIEN3 - 1
TJ Start Brno
FAC WIEN1 - 3
Vyskov
WSG Tirol2 - 0
FAC WIEN
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
Kremser SC1 - 8
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#13#22#30#43#54#60#70
FAC WIEN
#10#20#30#41#53#60#70
SK Rapid II
ASK Voitsberg
SV Stripfing
SV Horn