Armenian Premier League21:30 ngày 10/05/2025

Shirak
4 - 0

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốAlashkert Yerevan
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 222
2Chỉ số 211
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2346
36Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 3-5-2115264992019679711
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
ali coulibaly#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

s.urushanyan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.manukyan#12

S.manukyan#10
S.manukyan#68
S.manukyan#18
S.manukyan#8
S.manukyan#55

S.manukyan#5

S.manukyan#9
S.manukyan#2
S.manukyan#98
S.manukyan#44
S.manukyan#25
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-12215427270995231055
Đội hình xuất phát

G.Manukyan#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.khachatryan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Manucharyan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Martirosyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

h.katoh#70 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Hovhannisyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Kireenko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Avetisyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tarakhchyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Metoyan#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Metoyan#7

S.Metoyan#19

S.Metoyan#20

S.Metoyan#77

S.Metoyan#8

S.Metoyan#88
S.Metoyan#11
S.Metoyan#21
S.Metoyan#16
S.Metoyan#1
S.Metoyan#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 3
Shirak
Shirak0 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 3
Shirak
Shirak2 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak2 - 3
Alashkert Yerevan
Shirak0 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Ararat-Armenia FC5 - 1
Shirak
Shirak1 - 1
Urartu
BKMA3 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 0
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan3 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Urartu
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Noah2 - 0
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#14#22#30#42#53#60#70
Alashkert Yerevan
#10#20#30#42#55#60#70
FC West Armenia