Armenian Premier League19:00 ngày 03/05/2025

Ararat-Armenia FC
5 - 1

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ararat-Armenia FCChỉ sốShirak
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
0Chỉ số 31
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 223
36Chỉ số 2441
95Chỉ số 2382
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-3-3961334162012874515
Đội hình xuất phát

H.Avagyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hovhannisyan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

a.nondi#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Harutyunyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Noubissi#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Yenne#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yenne#21

T.Yenne#10

T.Yenne#11

T.Yenne#17

T.Yenne#5

T.Yenne#31

T.Yenne#1

T.Yenne#19

T.Yenne#33

T.Yenne#25

T.Yenne#34
Shirak
Sơ đồ 4-5-119926547620199777
Đội hình xuất phát

D.Vukasinovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Mkoyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.urushanyan#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

magico junior traore#19 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

cedric#97 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kone#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kone#10
M.Kone#2

M.Kone#9
M.Kone#11
M.Kone#55
M.Kone#12
M.Kone#68
M.Kone#18
M.Kone#8
M.Kone#25
M.Kone#44
M.Kone#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
Shirak
Shirak1 - 3
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 0
Shirak
Shirak0 - 5
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
Gandzasar Kapan0 - 4
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
Urartu0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 1
Urartu
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat-Armenia FC1 - 1
FK Van CharentsavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak1 - 1
Urartu
BKMA3 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
FK Van Charentsavan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
BKMA
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ararat-Armenia FC
#15#22#30#40#52#60#70
Shirak
#11#21#30#41#53#60#70
FC West Armenia