Armenian Premier League19:00 ngày 05/04/2025

FC Pyunik
1 - 1

Alashkert Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PyunikChỉ sốAlashkert Yerevan
3Chỉ số 215
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2443
5Chỉ số 224
53Chỉ số 2547
109Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pyunik
Sơ đồ 5-2-37122955151142414219
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alemao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Bratkov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
M.Biai#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Agdon#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vareika#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vareika#92

M.Vareika#77

M.Vareika#97

M.Vareika#99
M.Vareika#10

M.Vareika#25

M.Vareika#7

M.Vareika#32

M.Vareika#17

M.Vareika#23

M.Vareika#79

M.Vareika#33
Alashkert Yerevan
Sơ đồ 5-2-37177274212523105595
Đội hình xuất phát
V.Vimercati#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kountouriotis#77 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Mensah#27 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Manucharyan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
A.Ghazaryan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Y.Martirosyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Hovsepyan#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

P.Avetisyan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

G.Tarakhchyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Metoyan#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Kireenko#95 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Kireenko#7

P.Kireenko#19

P.Kireenko#20

P.Kireenko#22

P.Kireenko#8

P.Kireenko#15

P.Kireenko#70
P.Kireenko#9
P.Kireenko#94
P.Kireenko#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 2
Alashkert Yerevan
FC Pyunik2 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik5 - 1
Alashkert YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
Lernayin Artsakh2 - 5
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Urartu3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik7 - 2
Lernayin Artsakh
FC Pyunik1 - 2
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg4 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan2 - 2
FK Van Charentsavan
Ararat-Armenia FC3 - 0
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
FK Van Charentsavan1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan0 - 2
FC Pyunik
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
Alashkert Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan7 - 0
Ararat-Armenia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pyunik
#11#21#30#42#55#60#70
Alashkert Yerevan
#11#21#30#43#51#60#70
BKMA
FC West Armenia