Japanese J1 League17:00 ngày 20/09/2025

Kawasaki Frontale
0 - 1

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kawasaki FrontaleChỉ sốFC Tokyo
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
10Chỉ số 228
44Chỉ số 2427
1Chỉ số 31
115Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Kawasaki Frontale
Sơ đồ 4-4-29831225131719623991
Đội hình xuất phát

L.Yamaguchi#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.Wermeskerken#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sasaki#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Miura#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ito#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kawahara#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamamoto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Marcinho#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Erison#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Romanić#91 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Romanić#14

L.Romanić#39

L.Romanić#15

L.Romanić#8

L.Romanić#24

L.Romanić#11

L.Romanić#41

L.Romanić#1

L.Romanić#27
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28173224522188402639
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Anzai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Guilherme#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakagawa#28

T.Nakagawa#2

T.Nakagawa#3

T.Nakagawa#16

T.Nakagawa#37

T.Nakagawa#10

T.Nakagawa#13

T.Nakagawa#98

T.Nakagawa#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale3 - 0
FC Tokyo
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Kawasaki Frontale
FC Tokyo2 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
Kawasaki Frontale1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 4
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kawasaki Frontale
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 2
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale5 - 3
Machida Zelvia
Nagoya Grampus3 - 4
Kawasaki Frontale
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale2 - 5
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka2 - 1
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale0 - 0
SC Sagamihara
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 2
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Kashiwa Reysol1 - 0
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kawasaki Frontale
#10#20#30#41#56#60#70
FC Tokyo
#11#21#30#41#52#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Yokohama FC