Japanese J1 League16:00 ngày 28/09/2025

FC Tokyo
2 - 3

Yokohama F. Marinos
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốYokohama F. Marinos
5Chỉ số 23
9Chỉ số 225
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
95Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2431
67Chỉ số 2533
7Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28123224522818333919
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#7

Marcelo#40

Marcelo#14

Marcelo#28

Marcelo#3

Marcelo#16

Marcelo#37

Marcelo#10

Marcelo#13
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-1191613222545837143048
Đội hình xuất phát

I.Park#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kato#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tsunoda#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Suzuki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Claude#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Croux#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Uenaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Araújo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tanimura#48 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tanimura#28

K.Tanimura#6

K.Tanimura#33

K.Tanimura#18

K.Tanimura#23

K.Tanimura#31

K.Tanimura#20

K.Tanimura#26

K.Tanimura#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo2 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 1
FC Tokyo
Yokohama F. Marinos8 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo0 - 4
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 2
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kawasaki Frontale
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 0
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Tokyo Verdy1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 3
LiverpoolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#12#20#30#42#55#60#70
Yokohama F. Marinos
#13#20#30#42#53#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Albirex Niigata