Japanese J1 League16:30 ngày 10/08/2025

Sanfrecce Hiroshima
0 - 0

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốShimizu S-Pulse
93Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 32
12Chỉ số 2211
45Chỉ số 2445
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1133419131463995117
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Arai#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Nakamura#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Germain#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kato#51 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Kinoshita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kinoshita#24

K.Kinoshita#3

K.Kinoshita#15

K.Kinoshita#35

K.Kinoshita#41

K.Kinoshita#10

K.Kinoshita#37

K.Kinoshita#26

K.Kinoshita#98
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 5-4-116704662514194798738
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Brunetti#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Yamahara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Shimamoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#28

T.Takahashi#21

T.Takahashi#41

T.Takahashi#33

T.Takahashi#23

T.Takahashi#5

T.Takahashi#6

T.Takahashi#11

T.Takahashi#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse2 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFC
Fagiano Okayama0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Nagoya Grampus
Yokohama FC0 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Kashima Antlers1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima3 - 1
Brew Saga
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 0
Yokohama FC
Shonan Bellmare0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Azul Claro Numazu
Machida Zelvia3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 2
Kashiwa Reysol
Fujieda MYFC1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 0
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse4 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#10#20#30#40#53#60#70
Shimizu S-Pulse
#10#20#30#42#55#60#70
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos