Japanese J1 League17:00 ngày 24/08/2025

FC Tokyo
0 - 4

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốKyoto Sanga
10Chỉ số 218
13Chỉ số 23
0Chỉ số 82
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
74Chỉ số 2431
119Chỉ số 2370
71Chỉ số 2529
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-281524306281837332639
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bangnagande#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nozawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakagawa#14

T.Nakagawa#44

T.Nakagawa#40

T.Nakagawa#25

T.Nakagawa#27

T.Nakagawa#19

T.Nakagawa#10

T.Nakagawa#13

T.Nakagawa#32
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-326224504439101614918
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Takeda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matsuda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Matsuda#27

T.Matsuda#88

T.Matsuda#3

T.Matsuda#5

T.Matsuda#21

T.Matsuda#93

T.Matsuda#48

T.Matsuda#29

T.Matsuda#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Kyoto Sanga
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
FC Tokyo
Kyoto Sanga2 - 4
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Shonan Bellmare2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 2
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Kashiwa Reysol1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto Sanga
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Yokohama FC
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Kyoto Sanga3 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kyoto Sanga3 - 0
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#10#20#30#43#513#60#70
Kyoto Sanga
#14#23#30#42#53#60#70
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama