Japanese J1 League17:00 ngày 10/08/2025

FC Tokyo
0 - 1

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốKashima Antlers
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
63Chỉ số 2537
104Chỉ số 2374
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
52Chỉ số 2428
13Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-28152430216188331926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sato#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#44
M.Nagakura#88

M.Nagakura#28

M.Nagakura#39

M.Nagakura#37

M.Nagakura#31

M.Nagakura#10

M.Nagakura#98

M.Nagakura#6
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-2-3-112555376207140779
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Araki#71 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Suzuki#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#23

L.Ceará#14

L.Ceará#13

L.Ceará#4

L.Ceará#29

L.Ceará#27

L.Ceará#28

L.Ceará#10

L.Ceará#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
Kashima Antlers2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
FC Tokyo
Kashima Antlers0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 2
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Kashiwa Reysol1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga3 - 0
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 2
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers3 - 2
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 2
Fagiano Okayama
Machida Zelvia2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Kashima Antlers4 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Gamba Osaka0 - 1
Kashima Antlers
Yokohama F. Marinos3 - 1
Kashima AntlersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#10#20#30#40#59#60#70
Kashima Antlers
#11#20#30#41#55#60#70
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare
Albirex Niigata