Japanese J1 League11:05 ngày 29/04/2025

FC Tokyo
0 - 2

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốShimizu S-Pulse
54Chỉ số 2546
101Chỉ số 2399
44Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
7Chỉ số 222
0Chỉ số 81
4Chỉ số 21
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-141323079981822395319
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Anzai#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Shirai#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kitahara#53 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#27

Marcelo#33

Marcelo#28

Marcelo#16

Marcelo#37

Marcelo#47

Marcelo#4

Marcelo#13

Marcelo#10
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-2-3-1153362817981933723
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kitazume#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Takahashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Uno#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Yoshida#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Yumiba#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa#21

K.Kitagawa#14

K.Kitagawa#29

K.Kitagawa#47

K.Kitagawa#37

K.Kitagawa#11

K.Kitagawa#71

K.Kitagawa#41

K.Kitagawa#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo4 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 3
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kawasaki Frontale
Jubilo Iwata2 - 1
Shimizu S-Pulse
Yokohama FC2 - 0
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Shonan Bellmare
SC Sagamihara1 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Kyoto Sanga
Gamba Osaka1 - 0
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#10#20#30#41#54#60#70
Shimizu S-Pulse
#12#21#30#40#51#60#70
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Nagoya Grampus
Albirex Niigata