Japanese J1 League17:00 ngày 15/09/2025

FC Tokyo
1 - 0

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốTokyo Verdy
52Chỉ số 2442
112Chỉ số 2377
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
8Chỉ số 2211
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-2-3-1815243218840262219
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Guilherme#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Nagakura#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#30

Marcelo#11

Marcelo#28

Marcelo#16

Marcelo#37

Marcelo#13

Marcelo#98

Marcelo#32

Marcelo#7
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-1162317167408389
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Fukazawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Inami#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Toyama#38 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#26

I.Someno#4

I.Someno#14

I.Someno#71

I.Someno#25

I.Someno#20

I.Someno#21

I.Someno#15

I.Someno#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
FC Tokyo1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 4
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 2
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo2 - 0
Oita Trinita
Kashiwa Reysol1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Yokohama FC0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Kyoto Sanga1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 2
Nagoya Grampus
Tokyo Verdy1 - 0
Yokohama F. Marinos
Tokyo Verdy0 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Nagoya Grampus0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#11#20#30#43#53#60#70
Tokyo Verdy
#10#20#30#41#55#60#70
Vissel Kobe
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Albirex Niigata