Japanese J1 League16:30 ngày 31/08/2025

Shimizu S-Pulse
1 - 1

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shimizu S-PulseChỉ sốKashima Antlers
34Chỉ số 2566
4Chỉ số 2212
29Chỉ số 2468
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
4Chỉ số 30
56Chỉ số 23141
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 3-4-2-116706642869814193338
Đội hình xuất phát

T.Umeda#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Hasukawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Yoshida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Miyamoto#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamahara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Takahashi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Takahashi#17

T.Takahashi#41

T.Takahashi#15

T.Takahashi#23

T.Takahashi#5

T.Takahashi#8

T.Takahashi#37

T.Takahashi#1

T.Takahashi#21
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-212555377713618409
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Koike#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Ogawa#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Čavrić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Chinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Misao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Élber#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ceará#23

L.Ceará#11

L.Ceará#22

L.Ceará#28

L.Ceará#27

L.Ceará#29

L.Ceará#14

L.Ceará#20

L.Ceará#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 4
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 3
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers2 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 2
Kashima Antlers
Shimizu S-Pulse2 - 3
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Honda FC
Shimizu S-Pulse1 - 3
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 0
Yokohama FC
Shonan Bellmare0 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 1
Azul Claro Numazu
Machida Zelvia3 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 2
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Machida Zelvia3 - 0
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers4 - 4
Fukushima United FC
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
FC Tokyo0 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 2
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers3 - 2
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers2 - 1
V-Varen Nagasaki
Kawasaki Frontale2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 2
Fagiano OkayamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shimizu S-Pulse
#11#21#30#44#52#60#70
Kashima Antlers
#11#20#30#40#55#60#70
Kyoto Sanga
Vissel Kobe
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus