Japanese J1 League13:00 ngày 01/06/2025

Cerezo Osaka
4 - 2

Shimizu S-Pulse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốShimizu S-Pulse
49Chỉ số 2551
96Chỉ số 2390
1Chỉ số 80
13Chỉ số 23
9Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2440
11Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-11163344225137738119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Nakajima#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kitano#38 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#7

R.Ratão#29

R.Ratão#14

R.Ratão#55

R.Ratão#8

R.Ratão#21

R.Ratão#17

R.Ratão#48

R.Ratão#3
Shimizu S-Pulse
Sơ đồ 4-2-3-11703661436981933723
Đội hình xuất phát

Y.Oki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Takagi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Takahashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sumiyoshi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Yamahara#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Uno#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Bueno#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Matsuzaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Inui#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Capixaba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kitagawa#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kitagawa#17

K.Kitagawa#21

K.Kitagawa#55

K.Kitagawa#11

K.Kitagawa#8

K.Kitagawa#5

K.Kitagawa#71

K.Kitagawa#4

K.Kitagawa#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka1 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 3
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Shimizu S-Pulse
Cerezo Osaka2 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 0
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Urawa Red Diamonds0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Yokohama F. Marinos
Vissel Kobe1 - 3
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 2
Vissel Kobe
Kashima Antlers1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse2 - 2
Machida Zelvia
Kashiwa Reysol1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse0 - 3
Nagoya Grampus
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse3 - 1
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos2 - 3
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse1 - 1
Kawasaki Frontale
Jubilo Iwata2 - 1
Shimizu S-PulseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#14#22#30#41#513#60#70
Shimizu S-Pulse
#12#21#30#41#53#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Shonan Bellmare
Albirex Niigata