Japanese J1 League16:30 ngày 28/09/2025

Cerezo Osaka
1 - 2

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốKyoto Sanga
86Chỉ số 2381
38Chỉ số 2455
2Chỉ số 32
10Chỉ số 2210
13Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-11273144661087748119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ohata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#35

R.Ratão#5

R.Ratão#19

R.Ratão#55

R.Ratão#21

R.Ratão#13

R.Ratão#16

R.Ratão#3

R.Ratão#22
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-32622450226103914918
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pedro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matsuda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Matsuda#25

T.Matsuda#27

T.Matsuda#44

T.Matsuda#29

T.Matsuda#48

T.Matsuda#93

T.Matsuda#21

T.Matsuda#88

T.Matsuda#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 5
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga4 - 0
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Kashima Antlers3 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Machida Zelvia
Kyoto Sanga0 - 1
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga5 - 0
Fagiano Okayama
FC Tokyo0 - 4
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto Sanga
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#11#20#30#42#513#60#70
Kyoto Sanga
#12#21#30#42#56#60#70
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos