Japanese J1 League17:00 ngày 31/08/2025

Cerezo Osaka
1 - 1

Sanfrecce Hiroshima
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốSanfrecce Hiroshima
6Chỉ số 212
43Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 228
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
79Chỉ số 23123
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-112731446683577481113
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ohata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Yoshino#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nakajima#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nakajima#5

M.Nakajima#17

M.Nakajima#16

M.Nakajima#33

M.Nakajima#21

M.Nakajima#4

M.Nakajima#55

M.Nakajima#9
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1133437151462441359
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kim#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tanaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Maeda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y·Nakajima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#18

R.Germain#19

R.Germain#10

R.Germain#17

R.Germain#3

R.Germain#51

R.Germain#38

R.Germain#13

R.Germain#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka5 - 0
Arterivo WakayamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Nagoya Grampus2 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
Shimizu S-Pulse
Sanfrecce Hiroshima3 - 0
Shimizu S-Pulse
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima5 - 2
Fujieda MYFC
Fagiano Okayama0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe1 - 0
Sanfrecce HiroshimaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#11#21#30#41#58#60#70
Sanfrecce Hiroshima
#11#20#30#42#56#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Avispa Fukuoka
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC