Japanese J1 League16:00 ngày 13/09/2025

Avispa Fukuoka
2 - 4

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốCerezo Osaka
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
12Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 30
6Chỉ số 219
36Chỉ số 2445
8Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-1245377166114714229
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Shichi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Oda#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Hashimoto#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Zahedi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Zahedi#32

S.Zahedi#2

S.Zahedi#37

S.Zahedi#31

S.Zahedi#53

S.Zahedi#8

S.Zahedi#13

S.Zahedi#15

S.Zahedi#17
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-112731446683577481113
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Inoue#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Hatanaka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ohata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Yoshino#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nakajima#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nakajima#55

M.Nakajima#5

M.Nakajima#19

M.Nakajima#21

M.Nakajima#33

M.Nakajima#16

M.Nakajima#3

M.Nakajima#10

M.Nakajima#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 2
Avispa Fukuoka
Cerezo Osaka0 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Shimizu S-Pulse
Kashima Antlers1 - 1
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale2 - 5
Avispa Fukuoka
Kashima Antlers2 - 2
Avispa Fukuoka
Urawa Red Diamonds0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 2
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo Verdy
FC Tokyo2 - 2
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#12#21#30#41#58#60#70
Cerezo Osaka
#14#20#30#40#54#60#70
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC