Japanese J1 League16:30 ngày 20/09/2025

Cerezo Osaka
1 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cerezo OsakaChỉ sốKashiwa Reysol
46Chỉ số 2474
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
7Chỉ số 229
4Chỉ số 211
76Chỉ số 23114
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1127331668107748119
Đội hình xuất phát

K.Fukui#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Cools#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Inoue#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Ohata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kagawa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Fernandes#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Andrade#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Ratão#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ratão#5

R.Ratão#35

R.Ratão#17

R.Ratão#16

R.Ratão#33

R.Ratão#13

R.Ratão#21

R.Ratão#55

R.Ratão#19
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-125884242639148199
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Baba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Harada#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Nakama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosoya#28

M.Hosoya#3

M.Hosoya#40

M.Hosoya#18

M.Hosoya#16

M.Hosoya#15

M.Hosoya#29

M.Hosoya#37

M.Hosoya#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka2 - 4
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Cerezo Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
FC Tokyo2 - 1
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare3 - 3
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Tokushima Vortis
Cerezo Osaka0 - 1
Gamba Osaka
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Vissel Kobe0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol4 - 2
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 0
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol2 - 1
Stade DE Reims
Kashima Antlers3 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
FC TokyoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cerezo Osaka
#11#21#30#40#54#60#70
Kashiwa Reysol
#11#21#30#41#511#60#70
Kyoto Sanga
Kawasaki Frontale
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus
Yokohama FC