Korean K League 217:00 ngày 28/06/2025

Ansan Greeners FC
0 - 0

Cheonan City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ansan Greeners FCChỉ sốCheonan City
1Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
42Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
2Chỉ số 225
1Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 4-1-3-21625332676622369927
Đội hình xuất phát

S.Lee#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Kim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Cho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eduardo#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Im#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Son#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

S.Bae#66 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Si-Hwa Park#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Song#36 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

W.Kim#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Park#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Park#21
C.Park#77

C.Park#16

C.Park#10

C.Park#35

C.Park#8

C.Park#19
Cheonan City
Sơ đồ 3-4-331253424169126104717
Đội hình xuất phát

J.Heo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Lee#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Lee#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kim#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Valdívia#91 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Kim#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Toungara#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Wu#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Myung#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Myung#33

J.Myung#5

J.Myung#21

J.Myung#8

J.Myung#7

J.Myung#18

J.Myung#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cheonan City0 - 1
Ansan Greeners FC
Cheonan City2 - 3
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 2
Cheonan City
Cheonan City1 - 1
Ansan Greeners FC
Cheonan City1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC2 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 1
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Bucheon FC 1995
Hwaseong FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Chungbuk Cheongju FC0 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 2
Incheon United Club
Seoul E-Land FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Gyeongnam FC
Chungnam Asan3 - 0
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 3
Busan I ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cheonan City
Cheonan City4 - 2
Seoul E-Land FC
Chungnam Asan0 - 1
Cheonan City
Gimpo FC1 - 0
Cheonan City
Cheonan City3 - 3
Incheon United Club
Gyeongnam FC3 - 1
Cheonan City
Cheonan City1 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 0
Cheonan City
Hwaseong FC2 - 1
Cheonan City
Cheonan City0 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Incheon United Club3 - 0
Cheonan CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ansan Greeners FC
#10#20#30#41#51#60#70
Cheonan City
#10#20#30#42#56#60#70
Jeonnam Dragons