Korean K League 217:00 ngày 12/07/2025

Busan I Park
0 - 0

Seongnam FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Busan I ParkChỉ sốSeongnam FC
73Chỉ số 2372
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
8Chỉ số 223
51Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Busan I Park
Sơ đồ 3-4-31772024235617104599
Đội hình xuất phát

S.Koo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Jang#77 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

W.cho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

U.Hong#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Park#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Jeon#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Lee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Jeon#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fessin#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Baek#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Son#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Son#3

S.Son#11

S.Son#9

S.Son#21

S.Son#27

S.Son#88
S.Son#66
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-221742022833142796
Đội hình xuất phát

H.Yang#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Park#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elionay#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lee#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

C.Hong#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Hong#18

C.Hong#74

C.Hong#34

C.Hong#91

C.Hong#70

C.Hong#16

C.Hong#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Busan I Park3 - 1
Seongnam FC
Busan I Park2 - 2
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 1
Busan I Park
Busan I Park3 - 0
Seongnam FC
Busan I Park2 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 3
Busan I Park
Seongnam FC1 - 0
Busan I Park
Seongnam FC2 - 1
Busan I Park
Seongnam FC1 - 1
Busan I ParkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Busan I Park
Gimpo FC3 - 0
Busan I Park
Suwon Samsung Bluewings1 - 1
Busan I Park
Busan I Park2 - 2
Chungbuk Cheongju FC
Jeonnam Dragons0 - 1
Busan I Park
Busan I Park0 - 2
Ansan Greeners FC
Seoul E-Land FC1 - 4
Busan I Park
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Busan I Park1 - 4
Suwon Samsung Bluewings
Chungbuk Cheongju FC0 - 2
Busan I Park
Busan I Park2 - 0
Chungnam AsanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Cheonan City
Hwaseong FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 2
Chungnam Asan
Chungbuk Cheongju FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Suwon Samsung Bluewings
Ansan Greeners FC1 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Busan I Park
Cheonan City1 - 1
Seongnam FC
Jeonnam Dragons2 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 2
Seoul E-Land FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Busan I Park
#10#20#30#40#56#60#70
Seongnam FC
#10#20#30#43#51#60#70
Incheon United Club
Bucheon FC 1995
Gyeongnam FC