Korean K League 214:30 ngày 06/04/2025

Seongnam FC
1 - 0

Ansan Greeners FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Seongnam FCChỉ sốAnsan Greeners FC
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 30
66Chỉ số 2459
1Chỉ số 210
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Seongnam FC
Sơ đồ 4-4-2347432218749177916
Đội hình xuất phát

J.Park#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Shin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Venício#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Kang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Jung#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Andrade#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Park#91 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Park#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ruiz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Ryu#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ryu#47

J.Ryu#27

J.Ryu#5

J.Ryu#30
J.Ryu#13

J.Ryu#93

J.Ryu#17
Ansan Greeners FC
Sơ đồ 4-1-4-1217664222519681018
Đội hình xuất phát

S.Cho#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Son#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bae#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jang#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Si-Hwa Park#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cho#25 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

S.Yang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kim#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Lapa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

F.Saraiva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Jung#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jung#16

S.Jung#28
S.Jung#31

S.Jung#3

S.Jung#27
S.Jung#26

S.Jung#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Incheon United Club | 12 | 10 | 1 | 1 | 31 |
| 2 | Jeonnam Dragons | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Suwon Samsung Bluewings | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 4 | Seoul E-Land FC | 12 | 7 | 3 | 2 | 24 |
| 5 | Bucheon FC 1995 | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Busan I Park | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 7 | Seongnam FC | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 8 | Chungnam Asan | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 9 | Gimpo FC | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 |
| 10 | Chungbuk Cheongju FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 11 | Gyeongnam FC | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Hwaseong FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 13 | Ansan Greeners FC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 14 | Cheonan City | 12 | 1 | 1 | 10 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 3
Ansan Greeners FC
Seongnam FC0 - 2
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 3
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Ansan Greeners FC
Seongnam FC1 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Seongnam FC
Ansan Greeners FC2 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC0 - 0
Ansan Greeners FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Seongnam FC
Chungnam Asan1 - 1
Seongnam FC
Siheung City2 - 2
Seongnam FC
Gimpo FC0 - 0
Seongnam FC
Seongnam FC2 - 1
Incheon United Club
Seongnam FC1 - 1
Chungbuk Cheongju FC
Seongnam FC2 - 0
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Seongnam FC1 - 1
Gimpo FC
Seoul E-Land FC1 - 0
Seongnam FC
Gyeongnam FC5 - 1
Seongnam FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC3 - 3
Hwaseong FC
Ansan Greeners FC3 - 1
Pyeongtaek Citizen
Bucheon FC 19953 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners FC0 - 2
Gimpo FC
Ansan Greeners FC0 - 1
Suwon Samsung Bluewings
Ansan Greeners FC1 - 1
Seongnam FC
Suwon Samsung Bluewings2 - 1
Ansan Greeners FC
Ansan Greeners FC1 - 1
Gyeongnam FC
Ansan Greeners FC1 - 0
Bucheon FC 1995Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Seongnam FC
#11#21#30#44#52#60#70
Ansan Greeners FC
#10#20#30#40#53#60#70
Busan I Park
Cheonan City